zinc oxide
/zɪŋk ˈɑkˌsaɪd/danh từ
- (Hóa học) Kẽm ôxít.
Danh từ
- (hóa học) Chất rắn vô định hình, ZnO, màu trắng khi tinh khiết nhưng thường có màu vàng nhạt, được sử dụng trong chất tạo màu và mỹ phẩm.(chemistry) An amorphous solid, ZnO, white when pure but often pale yellow, used in pigments and cosmetics.Từ đồng nghĩa:flowers of zinc
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “zinc oxide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish